nhảy xổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lao nhanh, đột ngột về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường với ý định tấn công hoặc nắm bắt. Hành động này diễn ra bất ngờ và dứt khoát, thường xuất phát từ một vị trí ẩn nấp hoặc từ khoảng cách gần.
- Hành động phản ứng hoặc hành động một cách nhanh chóng, quyết liệt trước một cơ hội hoặc tình huống. Nghĩa này thường dùng trong các ngữ cảnh tranh đấu, cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con mèo nấp sau bụi cây, chờ đúng lúc rồi nhảy xổ vào con chuột.
- Thấy đối thủ sơ hở, võ sĩ lập tức nhảy xổ tới, tung một cú đấm mạnh.
- Khi cơ hội kinh doanh xuất hiện, anh ấy đã không ngần ngại nhảy xổ vào để nắm bắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhảy xổ vào": thường đi kèm với giới từ "vào" để chỉ đối tượng bị tấn công hoặc mục tiêu hướng đến.
- Kẻ cướp nhảy xổ vào nạn nhân từ một ngõ hẻm tối.
- "nhảy xổ tới": nhấn mạnh sự di chuyển nhanh về phía trước, đến gần đối tượng.
- Nghe tiếng kêu cứu, anh cảnh sát nhảy xổ tới hiện trường.
Biến thể và từ gần giống
- Xông vào / Xông tới (động từ): lao vào một cách mạnh mẽ, thường với số đông hoặc khí thế hừng hực. "Nhảy xổ" thiên về hành động cá nhân, đột ngột hơn.
- Lao vào / Lao tới (động từ): di chuyển rất nhanh về phía trước. "Lao vào" có thể không hàm chứa ý tấn công rõ rệt như "nhảy xổ".
- Chồm tới (động từ): hành động đột ngột đưa người về phía trước, thường từ tư thế ngồi hoặc nấp. Rất gần nghĩa với "nhảy xổ".
Từ đồng nghĩa
- Tấn công bất ngờ: tấn công một cách đột ngột, không báo trước.
- Vồ lấy: dùng tay hoặc chân nắm bắt lấy một cách nhanh chóng, thường dùng cho động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhảy xổ" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)